Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰镐 (bīnggǎo)

bīnggǎo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
băng hạo

Nghĩa

  1. cái đục băng (dụng cụ dùng để đục băng, thường dùng để leo lên núi băng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ