冰镐冰镐 (bīnggǎo)bīnggǎoTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtbăng hạoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái đục băng (dụng cụ dùng để đục băng, thường dùng để leo lên núi băng)