Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰雪聪明 (bīngxuěcōngmíng)

bīngxuěcōngmíng

Hán Việt
băng tuyết thông minh

Nghĩa

  1. đặc biệt thông minh (thành ngữ)
  2. băng tuyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ