决赛决赛 (juésài)juésàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtquyết táiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trận chung kết; đấu chung kết; chung kết