Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷敷布 (Lěngfūbù)

Lěngfūbù

Nghĩa

  1. Nén hơi lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ