Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷暖房 (lěngnuǎnfáng)

lěngnuǎnfáng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
lãnh noãn phòng

Nghĩa

  1. điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm
  2. làm mát và sưởi ấm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ