冷暖房冷暖房 (lěngnuǎnfáng)lěngnuǎnfángTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtlãnh noãn phòngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điều hòa không khí và hệ thống sưởi trung tâm2làm mát và sưởi ấm