冷暖自知冷暖自知 (lěngnuǎnzìzhī)lěngnuǎnzìzhīTừ loạiĐộng từHán Việtlãnh noãn tự triLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xem 如人 飲水 , 如人 饮水 , 冷暖自知 [ru2 ren2 positive3, leng3 nuan3 zi4 zhi1]