冷气衫冷气衫 (lěngqìshān)lěngqìshānTừ loạiDanh từHán Việtlãnh khí samLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quần áo ấm như áo khoác đệm để mặc trong điều hòa nhiệt độ (đặc biệt là ở Hồng Kông)