Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
衫
衫 (shān)
shān
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sam
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo lót
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 衫
衬衫
chènshān
sấn sam
HSK 3
áo sơ-mi; chemise
HSK 3
羊毛衫
yángmáoshān
dương mao sam
Áo len
上衫
shàngshān
thượng sam
áo cánh
套衫
tàoshān
sáo sam
áo chui đầu; áo tròng đầu
征衫
zhēngshān
chinh sam
theo phần mở rộng, khách du lịch; quần áo du lịch
恤衫
xùshān
tuất sam
Áo thun t
撞衫
zhuàngshān
chàng sam
Đụng hàng
汗衫
hànshān
hãn sam
áo lót; áo may ô; áo cộc