Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羊
毛
衫
羊毛衫 (yángmáoshān)
yángmáoshān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dương mao sam
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Áo len
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
羊
yáng
dê; cừu; họ Dương
毛
máo
lông; mốc
衫
shān
áo lót