Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
冷
艳
冷艳 (lěngyàn)
lěngyàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lãnh diễm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mát mẻ và thanh lịch
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
冷
lěng
lạnh; rét; rét mướt; để nguội (thức ăn)
艳
yàn
xinh đẹp; tươi đẹp; diễm; như "diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm" diệm Cũng như diễm 艶 hay diễm 豔; 构成复词 形