艳 (yàn)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ, Động từ, 形
- Hán Việt
- diễm
Nghĩa
- xinh đẹp; tươi đẹp
- diễm; như "diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm" diệm Cũng như diễm 艶 hay diễm 豔; 构成复词 形
- ướt át (tình yêu)
- hâm mộ; ái mộ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.