鲜艳鲜艳 (xiānyàn)xiānyànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từ, Động từHán Việttiên diễmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tươi đẹp, tươi tắn, rạng rỡ; tươi đẹp