Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷静 (lěngjìng)

lěngjìng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
lãnh tĩnh

Nghĩa

  1. vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng
  2. bình tĩnh; nguội lạnh, điềm đạm; nguội lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 冷静