冷静冷静 (lěngjìng)lěngjìngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từHán Việtlãnh tĩnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng2bình tĩnh; nguội lạnh, điềm đạm; nguội lạnh