Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷静期 (lěngjìngqī)

lěngjìngqī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãnh tĩnh kì

Nghĩa

  1. giai đoạn nguội lạnh (ly hôn, mua bán, phẫu thuật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ