Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冻伤 (dòngshāng)

dòngshāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đống thương

Nghĩa

  1. tổn thương do giá rét; tổn thương do sương giá (y học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ