准噶尔翼龙准噶尔翼龙 (zhǔngá'ěr yì lóng)zhǔngá'ěr yì lóngHán Việtchuẩn cát nhĩ dực longLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Dsungaripterus (chi pterosaur)