Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
准
备
金
准备金 (zhǔnbèijīn)
zhǔnbèijīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chuẩn bị kim
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quỹ dự phòng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
准
zhǔn
cho phép; tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực
备
bèi
có; chuẩn bị
金
jīn
kim loại; kim; tiền
Từ có chứa 准备金
存款准备金
cúnkuǎn zhǔnbèi jīn
tồn khoản chuẩn bị kim
yêu cầu dự trữ (tài chính)
存款准备金率
cúnkuǎn zhǔnbèi jīn lǜ
tồn khoản chuẩn bị kim suất
tỷ lệ dự trữ tiền gửi