备备 (bèi)bèiCấp độ HSKHSK 2Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từHán ViệtbịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có2chuẩn bị3phòng bị; đề phòng4thiết bị (gồm cả nhân lực, vật lực)