装备装备 (zhuāngbèi)zhuāngbèiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việttrang bịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trang bị (vũ khí, quân trang, khí tài)2đồ trang bị