Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

装备 (zhuāngbèi)

zhuāngbèi

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trang bị
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trang bị (vũ khí, quân trang, khí tài)
  2. đồ trang bị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 装备