Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

个人防护装备 (gèrén fánghù zhuāngbèi)

gèrén fánghù zhuāngbèi

Hán Việt
cá nhân phòng hộ trang bị

Nghĩa

  1. thiết bị bảo hộ cá nhân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ