Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
减
噪
减噪 (jiǎnzào)
jiǎnzào
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
giảm táo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giảm tiếng ồn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
减
jiǎn
giảm; trừ; vơi; giảm bớt; kém; giảm chất; biến chất; nhửng
噪
zào
kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu); la to; kêu to