Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

噪 (zào)

zào

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
táo

Nghĩa

  1. kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)
  2. la to; kêu to
  3. lan truyền; truyền bá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 噪