噪噪 (zào)zàoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệttáoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu)2la to; kêu to3lan truyền; truyền bá