Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

急噪 (jízào)

jízào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cấp táo

Nghĩa

  1. cũng được viết 急躁
  2. hung hăng
  3. không thể trộn lẫn
  4. dễ cáu bẳn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ