Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
焦
噪
焦噪 (Jiāozào)
Jiāozào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tiếng ồn thiêu đốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
焦
jiāo
cháy khét; cháy; than cốc; than luyện
噪
zào
kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu); la to; kêu to