Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
恬
噪
恬噪 (tiánzào)
tiánzào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
điềm táo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
caw
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
恬
tián
điềm tĩnh; thản nhiên; không để ý; bỏ ngoài tai
噪
zào
kêu; hót (côn trùng hoặc chim kêu); la to; kêu to