Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凑合 (còuhe)

còuhe

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thấu hợp

Nghĩa

  1. tập hợp; gom góp; quây quần; châu
  2. góp nhặt; chắp vá
  3. tạm; ráng; cố; chịu đựng; kiên nhẫn chịu đựng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ