凑凑 (còu)còuCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtthấu | tấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tập hợp; gom góp; tụ tập; thu thập2gặp; đụng; nhân lúc; dự3đến gần; tiếp cận; sáp đến; lại gần