Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凑巧 (còuqiǎo)

còuqiǎo

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thấu xảo

Nghĩa

  1. đúng lúc; may mắn; may thay; may; gặp may; vừa khéo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 凑巧