Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凑手 (còushǒu)

còushǒu

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
thấu thủ

Nghĩa

  1. thuận lợi; trong tầm tay; thuận tay; rất tiện tay; có thể với tới được

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ