紧凑紧凑 (jǐncòu)jǐncòuTừ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtkhẩn thấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chặt chẽ; ngắn gọn; chắc nịch; rắn chắc; cô đọng; súc tích