Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凑成 (còuchéng)

còuchéng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thấu thành

Nghĩa

  1. dẫn đến...
  2. để tạo nên (một tập hợp)
  3. để kết hợp với nhau
  4. để làm tròn (một số thành bội số thuận tiện)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ