Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
几
乎
不
几乎不 (jīhūbù)
jīhūbù
Hán Việt
kỉ hồ bất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ít; ít ỏi; nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
几
jǐ
mấy (hỏi số); kỷ
乎
hū
ư (trợ từ biểu thị nghi vấn); có lẽ...chăng; phải chăng (biểu thị sự phỏng đoán)
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…