Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凹 (āo)

āo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
ao

Nghĩa

  1. lõm; chìm; lẹm
  2. tẹt
  3. oa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 凹