Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凹坑 (āokēng)

āokēng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
ao khanh

Nghĩa

  1. lõm lõm
  2. miệng núi lửa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ