Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出具 (chūjù)

chūjù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất cụ

Nghĩa

  1. để phát hành (tài liệu, chứng chỉ, v.v.)
  2. cung cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ