Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出卖 (chūmài)

chūmài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất mại

Nghĩa

  1. bán; kinh doanh; buôn bán; đổi chác
  2. bán rẻ; phản bội; phụ bạc; lừa dối, bán đứng; lừa dối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ