出卖出卖 (chūmài)chūmàiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtxuất mạiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bán; kinh doanh; buôn bán; đổi chác2bán rẻ; phản bội; phụ bạc; lừa dối, bán đứng; lừa dối