Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
出
口
额
出口额 (chūkǒu'é)
chūkǒu'é
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xuất khẩu ngạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mức xuất khẩu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
出
chū
ra; xuất; đến
口
kǒu
miệng; mồm; khẩu; mõm; khẩu vị; vị; vị giác; thị hiếu; ưa thích
额
é
trán; tấm biển; bức hoành