Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出席 (chūxí)

chūxí

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất tịch
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dự họp; tham dự hội nghị; có mặt; đến dự
  2. dự cuộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 出席