Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
出
征
出征 (chūzhēng)
chūzhēng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất chinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xuất chinh; ra trận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
出
chū
ra; xuất; đến
征
zhēng
đi xa; xuất chinh (thường chỉ quân đội); chinh phạt; đánh dẹp; dẹp