Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出让 (chūràng)

chūràng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
xuất nhượng

Nghĩa

  1. nhượng lại; nộp; nhường; chuyển nhượng; để lại; bán lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ