Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

出门 (chūmén)

chūmén

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
xuất môn

Nghĩa

  1. đi ra; ra ngoài
  2. rời xa nhà; đi vắng; viễn hành; đi xa; xa nhà
  3. xuất giá; lấy chồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 出门