Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分布图 (fēnbùtú)

fēnbùtú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân bố đồ

Nghĩa

  1. biểu đồ phân phối
  2. sơ đồ phân tán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ