Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分布式环境 (fēnbù shì huánjìng)

fēnbù shì huánjìng

Hán Việt
phân bố thức hoàn cảnh

Nghĩa

  1. môi trường phân tán (máy tính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ