Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分红 (fēnhóng)

fēnhóng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
phân hồng

Nghĩa

  1. chia hoa hồng; chia lãi
  2. chia lợi nhuận

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ