分红分红 (fēnhóng)fēnhóngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ li hợp, Động từHán Việtphân hồngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chia hoa hồng; chia lãi2chia lợi nhuận