Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红 (hóng)

hóng

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
hồng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đỏ; màu đỏ
  2. hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
  3. thuận lợi; thành công; thắng lợi; may mắn; được người trọng vọng
  4. đỏ; hồng; (tượng trưng cho cách mạng và giác ngộ cao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 红