Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红旗 (hóngqí)

hóngqí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng kì

Nghĩa

  1. cờ đỏ; hồng kỳ
  2. cờ đỏ (dùng để thưởng cho những người ưu tú)
  3. tiên tiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 红旗