红色红色 (hóngsè)hóngsèTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việthồng sắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màu đỏ; đỏ; màu hồng; gấc2đỏ; cách mạng (tượng trưng cho cách mạng)