Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

艳红色 (yànhóngsè)

yànhóngsè

Hán Việt
diễm hồng sắc

Nghĩa

  1. đỏ thẫm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ