Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
艳
红
色
艳红色 (yànhóngsè)
yànhóngsè
Hán Việt
diễm hồng sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đỏ thẫm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
艳
yàn
xinh đẹp; tươi đẹp; diễm; như "diễm lệ; diễm phúc; kiều diễm" diệm Cũng như diễm 艶 hay diễm 豔; 构成复词 形
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt