Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
色
旅
游
红色旅游 (Hóngsèlǚyóu)
Hóngsèlǚyóu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
màu đỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
旅
lǚ
đất khách; lữ hành; mọc hoang (cây ngũ cốc)
游
yóu
bơi; bơi lội; đi chơi; dạo chơi