Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

分配器 (fēnpèiqì)

fēnpèiqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phân phối khí

Nghĩa

  1. bộ phân phối (cho vật tư tiêu hao như xà phòng nước)
  2. bộ chia (cho tín hiệu truyền hình cáp, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ